Dịch

environmental impact

US/ənˌvaɪ.ɚnˈmɛn.təl ˌɪmˈpækt/

Nghĩa chính

  1. Tác động môi trường

Cụm từ (phrase)

environmental impact statementdanh từBáo cáo chi tiết phân tích các tác động môi trường tiềm ẩn của một dự án hoặc hành động được đề xuất

AI