Dịch

outcomeling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lạ; người nước ngoàidanh từA stranger; foreigner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. outcomelingDạng gốc (base form)
  2. outcomelingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , " " , "" ( ) .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioutcomlyng

AI