Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Sự thay đổi hài hước của "người bạn"danh từHumorous alteration of "friend".
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fremdDạng gốc (base form)
- fremdsSố nhiều (plural)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 3
Người lạ
- Người lạ; một người không phải là người thân; một vị kháchA stranger; someone who is not a relative; a guest.
Ví dụ
- .
- [...] , .
- , , , " Garnock, . ." " ?" . ", . ' ."
Họ từ (word family)
cùng gốc fremd- fremdlyTheo một cách lạ lùng, xa lạ, thường mô tả một hành động được thực hiện bởi một người không thuộc về gia đình hoặc hộ gia đình của mình, một người ngoàitrạng từ
- fremdlingNgười không phải là họ hàng; một người lạdanh từ
- fremdschämenCảm giác xấu hổ thay cho người khácdanh từ
- fremmanNgười không liên quan; không liên quan hoặc không liên quan; một người lạdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifremde
- từ tiếng Anh cổfremde
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*framiþī