Dịch

fremd

danh từ (noun)tính từ (adjective)
UK/fɹɛmd/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Sự thay đổi hài hước của "người bạn"danh từHumorous alteration of "friend".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fremdDạng gốc (base form)
  2. fremdsSố nhiều (plural)

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 3
Người lạ
  1. Người lạ; một người không phải là người thân; một vị kháchA stranger; someone who is not a relative; a guest.

Ví dụ

  • .
  • [...] , .
  • , , , " Garnock, . ." " ?" . ", . ' ."

AI