Dịch

fremman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không liên quan; không liên quan hoặc không liên quan; một người lạdanh từA person not related; a non-relative or non-relation; a stranger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fremmanDạng gốc (base form)
  2. fremmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. fremmansSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI