fremman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người không liên quan; không liên quan hoặc không liên quan; một người lạdanh từA person not related; a non-relative or non-relation; a stranger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fremmanDạng gốc (base form)
- fremmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- fremmansSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.