Dịch

fremdly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo một cách lạ lùng, xa lạ, thường mô tả một hành động được thực hiện bởi một người không thuộc về gia đình hoặc hộ gia đình của mình, một người ngoàitrạng từIn a strange, foreign manner, typically describes an action done by someone not belonging to one's own family or household, an outsider.

Nguồn gốc (etymology)

AI