Dịch

fremdschämen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảm giác xấu hổ thay cho người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A feeling of vicarious embarrassment for another.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcFremdschämen

Ví dụ

  • ( ) , 2000, 2010 , .

AI