Dịch

dire consequence

Nghĩa chính

  1. Hậu quả đáng sợ

Cụm từ (phrase)

dire consequencesHậu quả thảm khốc

Ví dụ

  • .Bỏ qua cảnh báo có thể dẫn đến hậu quả đáng sợ.

AI