Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aftercome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kết quả tiếp theo; kết quả
danh từ
A subsequent result; consequence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aftercome
Dạng gốc
(base form)
aftercome
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
aftercome
aftercome
r
Người đến sau; người kế nhiệm; (số nhiều) hậu thế
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
after-
+
come
AI
1
Kết quả tiếp theo
1
Kết quả tiếp theo
1
Kết quả tiếp theo