Dịch

ventaja

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/benˈtaxa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lợi thế, ưu thếdanh từadvantage, upper hand, edge
  2. Lợi thế dẫn trước, khoảng cách dẫn trướcdanh từhead start
  3. Lợi ích, điểm thuận lợidanh từbenefit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ventajaDạng gốc (base form)
  2. ventajasSố nhiều (plural)
  3. ventajitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

en ventajaỞ thế thuận lợi
llevar ventajaDẫn trước, chiếm ưu thế
sacar ventajaChiếm lợi thế, trục lợi
tener ventajaCó lợi thế
ventaja competitivaLợi thế cạnh tranh
ley de la ventajadanh từLuật lợi thế (xem chơi lợi thế)
ventaja y desventajaƯu và nhược điểm
amigo con ventajasdanh từNgười bạn có lợi ích (người bạn có quan hệ tình dục bình thường)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lợi thế
Lợi ích
Khác
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy luôn giành thế lấn lướt khi chúng tôi chơi domino.
  • .Biết sử dụng máy tính là một lợi thế.
  • .Đội của chúng tôi đang dẫn trước năm điểm.

AI