ventaja
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/benˈtaxa/nguồn
Nghĩa chính
- Lợi thế, ưu thếdanh từadvantage, upper hand, edge
- Lợi thế dẫn trước, khoảng cách dẫn trướcdanh từhead start
- Lợi ích, điểm thuận lợidanh từbenefit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en ventaja | Ở thế thuận lợi | |
| llevar ventaja | Dẫn trước, chiếm ưu thế | |
| sacar ventaja | Chiếm lợi thế, trục lợi | |
| tener ventaja | Có lợi thế | |
| ventaja competitiva | Lợi thế cạnh tranh | |
| ley de la ventajadanh từ | danh từ | Luật lợi thế (xem chơi lợi thế) |
| ventaja y desventaja | Ưu và nhược điểm | |
| amigo con ventajasdanh từ | danh từ | Người bạn có lợi ích (người bạn có quan hệ tình dục bình thường) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ventajaVí dụ
- .Anh ấy luôn giành thế lấn lướt khi chúng tôi chơi domino.
- .Biết sử dụng máy tính là một lợi thế.
- .Đội của chúng tôi đang dẫn trước năm điểm.