desventaja
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/desbenˈtaxa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự bất lợi, nhược điểm, thế yếudanh từdisadvantage, drawback, downside, weakness
- Gây bất lợi, làm thiệt thòiđộng từinflection of desventajar:
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của desventajarđộng từthird-person singular present indicative
- Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của desventajarđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desventajaDạng gốc (base form)
- desventajasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desventaja competitiva | Bất lợi cạnh tranh | |
| tener una desventaja | Có bất lợi | |
| ventaja y desventaja | Ưu và nhược điểm | |
| desventaja económica | Chưa có nghĩa | |
| desventaja física | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- ¿ ?Có nhược điểm nào khi theo chế độ ăn này không?
- .Cuộc sống đô thị có những ưu và nhược điểm của nó.
- .Phương pháp đó có ưu và nhược điểm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự bất lợi
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc desventajaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- drawbackTiếng Anhtương đương
- contrađồng nghĩasự bất lợi, nhược điểm
- influenciatrái nghĩathiếu lợi thế, không có khả năng ảnh hưởng
- protrái nghĩaBất lợi của một lựa chọn so với lựa chọn khác.