Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tener ventaja
Nghĩa chính
1
Có lợi thế
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
windward
Có lợi thế, ở thế thuận lợi
AI
1
Có lợi thế
1
Có lợi thế
1
Có lợi thế