lucro
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlukɾo/
Nghĩa chính
- Lợi nhuận, tiền bạcdanh từprofit, gain, lucre
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lucroDạng gốc (base form)
- lucrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| organización sin fines de lucro | Tổ chức phi lợi nhuận, phi lợi nhuận | |
| sin ánimo de lucro | Phi lợi nhuận | |
| sin fines de lucro | Phi lợi nhuận | |
| entidad sin ánimo de lucro | Tổ chức phi lợi nhuận | |
| fundación sin fines de lucro | Quỹ phi lợi nhuận | |
| asociación sin fines de lucro | Hiệp hội phi lợi nhuận | |
| organización sin ánimo de lucro | Tổ chức phi lợi nhuận | |
| organizaciones sin fines de lucro | Các tổ chức phi lợi nhuận |
Xuất hiện ở từ khác
- negociođồng nghĩaLợi nhuận tài chính theo nghĩa trang trọng hoặc kế toán.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc lucroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh