rendimiento
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/rendiˈmjento/nguồn
Nghĩa chính
- Hiệu suấtdanh từperformance
- Mang lại, trả lạidanh từyield, return
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rendimientoDạng gốc (base form)
- rendimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rendimiento académico | Kết quả học tập | |
| mejorar el rendimiento | Nâng cao hiệu suất | |
| competitivo en rendimiento | Cạnh tranh về hiệu năng | |
| coeficiente de rendimiento | Hệ số hiệu suất | |
| deportista de alto rendimiento | Vận động viên thành tích cao | |
| tener un rendimiento excepcional | Có hiệu suất xuất sắc |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Hiệu suất
Xuất hiện ở từ khác
- productionTiếng Anhtương đương
- returnTiếng Anhtương đương
- producciónđồng nghĩaNhấn mạnh hiệu suất hoặc năng suất thu hoạch được.