Dịch

provecho

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/pɾoˈbet͡ʃo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lợi ích, lợi nhuậndanh từbenefit, profit
  2. Lợi thếdanh từadvantage
  3. Giá trị, sự đáng giádanh từworth, worthwhileness
  4. Thưởng thức bữa ăn của bạn (viết tắt của buen provencho)thán từenjoy your meal (short for buen provecho)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. provechoDạng gốc (base form)
  2. provechosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

de provechotính từĐáng giá; xứng đáng
buen provechoChúc ngon miệng
sacar provechoTận dụng, kiếm lợi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc provecho

Ví dụ

AI