provecho
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/pɾoˈbet͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Lợi ích, lợi nhuậndanh từbenefit, profit
- Lợi thếdanh từadvantage
- Giá trị, sự đáng giádanh từworth, worthwhileness
- Thưởng thức bữa ăn của bạn (viết tắt của buen provencho)thán từenjoy your meal (short for buen provecho)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provechoDạng gốc (base form)
- provechosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de provechotính từ | tính từ | Đáng giá; xứng đáng |
| buen provecho | Chúc ngon miệng | |
| sacar provecho | Tận dụng, kiếm lợi |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc provechoTừ liên quan (related word)