Dịch

valía

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈlia/

Nghĩa chính

  1. Đáng giádanh từworth
  2. Phe pháidanh từfaction

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. valíaDạng gốc (base form)
  2. valíasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI