Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
valía
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baˈlia/
Nghĩa chính
1
Đáng giá
danh từ
worth
2
Phe phái
danh từ
faction
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
valía
Dạng gốc
(base form)
valía
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
precio
valor
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
派
pài
Phe phái, trường phái
Tiếng Anh
worth
Trị giá, có giá
faction
Bè phái; bè cánh
AI
1
Đáng giá
2
Phe phái
1
Đáng giá
2
Phe phái
1
Đáng giá
2
Phe phái