aprovechar
A2động từ (verb)
/apɾobeˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tận dụng, tận hưởngđộng từto make use of, to make the most of, to get the most out of
- Lợi dụng, trục lợiđộng từto take advantage of, to leverage
- Có ích, mang lại lợi íchđộng từto be useful, to profit (someone)
- Tiến bộ, phát triểnđộng từto improve
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể aprovecharDanh động từ aprovechandoPhân từ aprovechado
| Presente | |
|---|---|
| yo | aprovecho |
| tú | aprovechas |
| él/ella/Ud. | aprovecha |
| nosotros | aprovechamos |
| vosotros | aprovecháis |
| ellos/Uds. | aprovechan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aprovechar el tiempo | Tận dụng thời gian | |
| aprovechar la oportunidad | Tận dụng cơ hội | |
| aprovecharse de alguien | Lợi dụng ai đó | |
| aprovechar el bugđộng từ | động từ | Tận dụng một tình huống có thể khai thác |
| aprovechar la ocasión | Nắm bắt cơ hội | |
| aprovechando que el Pisuerga pasa por Valladolidcụm từ | cụm từ | Không có gì cả |
| que aprovechecụm từ | cụm từ | Ăn nào, ăn ngon nhé, chúc ngon miệng |
Ví dụ
- .Bạn lợi dụng các đồng nghiệp của mình là không tốt.
- .Các chính trị gia lợi dụng tình hình.
- .Hắn đã lợi dụng sự thiếu hiểu biết của tôi để lừa tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc aprovecharNgôn ngữ khác
Tiếng Anh