aprovechable
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có thể sử dụng đượctính từusable
- Hữu íchtính từuseful
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aprovechableDạng gốc (base form)
- aprovechablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung