Nghĩa chính
- Lợi thế bao gồm việc bắt đầu một cuộc thi hoặc nhiệm vụ sớm hơn dự kiến; ví dụ như được cho (hoặc được lấy) trước khi bắt đầu cuộc đuadanh từAn advantage consisting in starting a competition or task earlier than might be expected; given (or taken), for example, prior to the beginning of a race.
- Là yếu tố dẫn đến sự vượt trội và thành côngdanh từA factor conducive to superiority and success.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- head startDạng gốc (base form)
- head startsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- five-minute .
- father's .
- .