amigo con ventajas
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˌmiɡo kom benˈtaxas/
Nghĩa chính
- Người bạn có lợi ích (người bạn có quan hệ tình dục bình thường)danh từfriend with benefits (friend with whom one has a casual sexual relationship)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amigo con ventajasDạng gốc (base form)
- amigos con ventajasSố nhiều (plural)
- amigas con ventajasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- amiga con ventajasGiống cái (feminine)