Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
follamiga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/foʝaˈmiɡa/
Nghĩa chính
1
Anh bạn khốn kiếp
danh từ
; fuck buddy, fuckbuddy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
follamiga
Dạng gốc
(base form)
follamiga
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Anh bạn khốn kiếp
1
Anh bạn khốn kiếp
1
Anh bạn khốn kiếp