Dịch

foredeal

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lợi thế; lợi ích; lợi nhuậndanh từAn advantage; benefit; profit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foredealDạng gốc (base form)
  2. foredealsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Nơi đầu tiên
  1. Nơi đầu tiên; chỉ huy; sự ưu tiên; sự ưa thíchThe first place; lead; precedence; preference.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

fore-deal

  1. từ tiếng Anh trung đạiforedel

Ví dụ

  • [...] ; [ ] ... , , [ ] , [ ] [...]
  • , , , , .

AI