foredeal
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lợi thế; lợi ích; lợi nhuậndanh từAn advantage; benefit; profit.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foredealDạng gốc (base form)
- foredealsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Nơi đầu tiên
- Nơi đầu tiên; chỉ huy; sự ưu tiên; sự ưa thíchThe first place; lead; precedence; preference.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- [...] ; [ ] ... , , [ ] , [ ] [...]
- , , , , .