soltero
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/solˈteɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Độc thân, chưa kết hôntính từsingle, unmarried
- Người độc thândanh từsingle (one who is not married or does not have a romantic partner)
- Chàng trai độc thân, cô gái độc thândanh từbachelor (a man who has never married), bachelorette (a woman who has never married)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- solteroDạng gốc (base form)
- solterísimoSo sánh nhất (superlative)
- solteritoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- solterasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- solterosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- solteraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar soltero | Độc thân | |
| mantenerse soltero | Giữ độc thân | |
| quedarse soltero | Ở độc thân | |
| despedida de solterodanh từ | danh từ | Tiệc độc thân (Mỹ, Canada, Nam Phi), tiệc độc thân (Anh) |
Ví dụ
- .Anh ấy ở độc thân cho đến cuối đời.
- .Đôi khi những người đã kết hôn muốn được độc thân.
- ¿ ?Họ của vợ bạn khi còn độc thân là gì?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc solteroNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- aloneTiếng Anhtương đương