casado
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/kaˈsado/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đã kết hôntính từmarried
- Người có vợ, người đàn ông có vợdanh từa married man
- Phân từ quá khứ của casarđộng từpast participle of casar
- Họ Casadodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar casado | Đã kết hôn | |
| hombre casado | Người đàn ông có vợ | |
| estar legalmente casado | Kết hôn hợp pháp | |
| recién casado | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Món casado
- a meal of rice, black beans, meat, salad, plantain banana and other ingredients
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ Tom Mary ?Bạn có biết Tom và Mary trước đây từng kết hôn không?
- , .Chúng tôi đều đã kết hôn, nhưng không phải lấy nhau.
- Mary Tom .Mary đã kết hôn với Tom khi tôi gặp cô ấy.