Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar casado
Nghĩa chính
1
Đã kết hôn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
married
Đã kết hôn
wedded
Đã kết hôn, đã lập gia đình
espoused
Đã đính hôn, đã kết hôn
AI
1
Đã kết hôn
1
Đã kết hôn
1
Đã kết hôn