Nghĩa chính
- Đã kết hôn, đã lập gia đìnhtính từkhông so sánh (not comparable)Joined in marriage.
- Gắn bó chặt chẽ, gắn kếttính từkhông so sánh (not comparable)Joined as if in a marriage.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- wedded to sthgắn bó với cái gì, trung thành với cái gì
Ví dụ
- , .Cả năm anh em nhà Pandava đều kết hôn với cùng một người phụ nữ, Draupadi.
- cặp vợ chồng
- Mennad .Mennad và Baya đã kết hôn ở Ai Cập.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đã kết hôn
Họ từ (word family)
cùng gốc weddedXuất hiện ở từ khác
- marriedđồng nghĩatrang trọng hơn, thường dùng trong văn cảnh lễ cưới hoặc văn học