Dịch

jetiquette

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiêu chuẩn về hành vi có thể chấp nhận được mà hành khách trên máy bay phải tuân theodanh từkhông đếm được (uncountable)The standard of acceptable behavior to be observed by passengers of an airplane.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI