etiquetar
C1động từ (verb)
/etikeˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Dán nhãnđộng từto label
- Gắn thẻ (ai đó) trên mạng xã hộiđộng từto tag (someone) on social media
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể etiquetarDanh động từ etiquetandoPhân từ etiquetado
| Presente | |
|---|---|
| yo | etiqueto |
| tú | etiquetas |
| él/ella/Ud. | etiqueta |
| nosotros | etiquetamos |
| vosotros | etiquetáis |
| ellos/Uds. | etiquetan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh