Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- nhãn dán, hình dándanh từB1An adhesive label, decal, or a digital illustration used in messaging apps.
- giá niêm yết, thẻ giádanh từB2The listed retail price of a product, especially an automobile.
- dán nhãn, dán stickerđộng từB1To apply one or more stickers to something or mark it with a price.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stickerNguyên thể (infinitive)
- stickersSố nhiều (plural)
- stickeredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- stickeringPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| price sticker | Tem giá | |
| sticker album | Album dán hình | |
| sticker collection | Bộ sưu tập nhãn dán | |
| sticker design | Thiết kế nhãn dán | |
| sticker shockdanh từ | danh từ | Cú sốc về giá |
| put a sticker on | Dán nhãn lên | |
| remove a sticker | Bóc nhãn | |
| stick a sticker on | Dán nhãn |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 8
Vật làm dính
- Vật làm dính, người bám trụSomething or someone that sticks (pierces, or adheres).
Họ từ (word family)
cùng gốc stickerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Khi mua xe, hãy biết giá niêm yết và giá hóa đơn.
- , .Một nhân viên trại có hình xăm làm DJ với chiếc laptop đầy hình dán biểu cảm, bên cạnh một đèn tiệc quay tít, tỏa những tia cầu vồng khắp không gian.
- : $449.Cũng như ngoài châu Phi: một tấm gương sàn bằng đồng lớn được dập lên, được dán giá niêm yết là 449 đô.