Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
etiquetable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể gắn thẻ
tính từ
taggable
2
Có thể nhốt được chim bồ câu
tính từ
pigeonholeable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
etiquetable
Dạng gốc
(base form)
etiquetable
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
taggable
Có khả năng được gắn thẻ
pigeonholeable
Có thể được nhốt vào chuồng; có thể phân loại được
AI
1
Có thể gắn thẻ
2
Có thể nhốt được chim bồ câu
1
Có thể gắn thẻ
2
Có thể nhốt được chim bồ câu
1
Có thể gắn thẻ
2
Có thể nhốt được chim bồ câu