afiche
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈfit͡ʃe/
Nghĩa chính
- Áp phích (quảng cáo)danh từposter (advertisement)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aficheDạng gốc (base form)
- afichesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Áp phích (quảng cáo)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh