cartel
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈtel/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Áp phích, biển quảng cáo, bảng thông báodanh từposter, placard, bill, banner
- Danh sách nghệ sĩ biểu diễndanh từlineup, billing
- Lịch chiếu, bảng lịch chiếudanh từthe "now-showing" board in a cinema or playhouse
- Các-tendanh từcartel (group of businesses that collude to limit competition)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cabeza de cartel | Nghệ sĩ diễn chính | |
| cartel de la droga | Băng đảng ma túy | |
| cartel publicitario | Biển quảng cáo | |
| pegar un cartel | Dán áp phích |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Băng đảng ma túy
- Băng đảng ma túy, băng đảng tội phạmcriminal organization, mafia, mob
Xuất hiện ở từ khác
- signTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc cartelNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy dừng lại để nhìn tấm áp phích.
- .Anh ấy sưu tầm áp phích của các bộ phim kinh dị xưa.
- .Có một tấm áp phích dán trên tường.