Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cartela
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vỏ đạn
danh từ
cartouche
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cartela
Dạng gốc
(base form)
cartela
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cartouche
Hình tượng trang trí, thường đặt trên một tấm khiên hình bầu dục
AI
1
Vỏ đạn
1
Vỏ đạn
1
Vỏ đạn