Dịch

cartouche

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Hình tượng trang trí, thường đặt trên một tấm khiên hình bầu dụcdanh từAn ornamental figure, often on an oval shield.
  2. Hình bầu dục chứa các ký tự của một tên cá nhân quan trọng, chẳng hạn như tên của hoàng gia hoặc thần thánhdanh từAn oval figure containing the characters of an important personal name, such as that of royal or divine people.
  3. Biểu tượng trang trí trên quả địa cầu hoặc bản đồdanh từA decorative emblem on a globe or map.
  4. Hộp giấydanh từA paper cartridge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartoucheDạng gốc (base form)
  2. cartouchesSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Hộp gỗ đựng đầy bóng dùng để bắn từ đại bác
  1. A wooden case filled with balls, to be shot from a cannon.

Ví dụ

  • , , , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcartouche
  2. từ tiếng Ýcartuccia
  3. từ tiếng Latinhcharta

Cùng gốc (doublet)cartridge

AI