escutcheon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tấm khiên trên đó hiển thị quốc huy, hoặc nói rộng hơn, chính quốc huydanh từThe shield on which a coat of arms is displayed, or, by extension, the coat of arms itself.
- Tấm khiên nhỏ dùng để sạc một cái lớn hơndanh từA small shield used to charge a larger one.
- Kiểu phân bố của lông trên gò mudanh từThe pattern of distribution of hair upon the pubic mound.
- Vết ở phía sau bầu vú của bò và khoảng trống phía trên nó (đáy chậu), được hình thành do lông mọc lên hoặc hướng ra ngoài thay vì hướng xuống. Nó từng được coi là chỉ số về chất lượng vắt sữadanh từA marking upon the back of a cow's udder and the space above it (the perineum), formed by the hair growing upward or outward instead of downward. It was once taken as an index of milking qualities.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- escutcheonDạng gốc (base form)
- escutcheonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| escutcheon pindanh từ | danh từ | Chiếc đinh trang trí có đầu tròn, hình vòm, thường được làm hoặc mạ bằng đồng thau hoặc đồng thau và được sử dụng để buộc chặt các thanh chắn, hộp đựng thẻ nhãn hoặc phần cứng bề mặt trang trí khác vào bề mặt gỗ |
| blot on the escutcheondanh từ | danh từ | Một cái gì đó gây tổn hại đến danh tiếng của một người |
| escutcheon of pretencedanh từ | danh từ | Chiếc huy chương dùng để trưng bày cánh tay của vợ người mang nó (không được sử dụng phổ biến trừ khi cô ấy là nữ thừa kế) |
| blotch on the escutcheon | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Phần đuôi tàu nơi ghi tên tàu
- The part of a ship's stern where its name is displayed.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc escutcheon- escutcheonedCó một chiếc escutcheon; được trang bị một huy hiệu hoặc cờ hiệutính từ
- escutcheonectomyPhẫu thuật cắt bỏ mô khỏi gò mu, một phương pháp điều trị cho dương vật bị chôn vùidanh từ
- inescutcheonHuy hiệu nhỏ (“huy hiệu; khiên”) (chẳng hạn như một chiếc khiên giả vờ) được tích điện (“đại diện”) trên một chiếc khiên lớn hơndanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , . , .
- milk-mirror, , , , […]
- : ; ; ; .