Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milk mirror
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
l
k
ˈ
m
ɪ
ɹ
ə
/
US
/ˈ
m
ɪ
l
k
ˈ
m
i
ɹɚ/
Nghĩa chính
1
Escutcheon (đánh dấu trên lưng bầu vú của con bò)
danh từ
escutcheon (marking on the back of a cow's udder)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milk mirror
Dạng gốc
(base form)
milk mirror
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Escutcheon (đánh dấu trên lưng bầu vú của con bò)
1
Escutcheon (đánh dấu trên lưng bầu vú của con bò)
1
Escutcheon (đánh dấu trên lưng bầu vú của con bò)