Dịch

milk mirror

danh từ (noun)
UK/ˈmɪlk ˈmɪɹə/US/ˈmɪlk ˈmiɹɚ/

Nghĩa chính

  1. Escutcheon (đánh dấu trên lưng bầu vú của con bò)danh từescutcheon (marking on the back of a cow's udder)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. milk mirrorDạng gốc (base form)
  2. milk mirrorsSố nhiều (plural)

AI