cartucho
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈtut͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
- Viên đạn, băng đạndanh từcartridge
- Hộp mựcdanh từink cartridge
- Vòng tên hoàng gia, khung hình ô vandanh từcartouche
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartuchoDạng gốc (base form)
- cartuchosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quemar el último cartucho | Bắn tải của một người (sử dụng hết tài nguyên) | |
| cartucho de fogueodanh từ | danh từ | Trống (hộp mực) |
Ví dụ
- .Bên cạnh máy in có các hộp mực.
- ¿ ?Chúng ta sẽ cần bao nhiêu hộp mực?
- ¿ ?Hộp mực in nào là màu?