Dịch

carta

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp
/ˈkaɾta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. thư, bức thư, lá thưdanh từA1A written or printed message sent to someone, usually on paper.
  2. quân bài, lá bàidanh từA1A piece of card used in games such as poker or rummy.
  3. thực đơndanh từA1A list of dishes and prices offered by a restaurant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cartaDạng gốc (base form)
  2. cartasSố nhiều (plural)
  3. cartillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cartitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

enviar una cartaGửi thư
escribir una cartaViết thư
jugar a las cartasChơi bài
a la cartatrạng từÀ la carte (chỉ cho phép lựa chọn từ danh sách tùy chọn cố định, thường được hiển thị trên menu)
carta nataldanh từBiểu đồ sinh
carta bombadanh từBom thư
carta seguradanh từChứng chỉ chết; xông vào
carta blancadanh từCarte blanche, kiềm chế miễn phí

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bản đồ
  1. Bản đồ, hải đồmap

Ví dụ

  • .Bây giờ tôi đang viết một lá thư cho Tomás.
  • Bruce .Bruce cười thầm khi đọc bức thư.
  • , .Khi nhớ tôi, hãy đọc lá thư tôi đã viết.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thực đơn
Bản đồ

AI