carta
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈkaɾta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- thư, bức thư, lá thưdanh từA1A written or printed message sent to someone, usually on paper.
- quân bài, lá bàidanh từA1A piece of card used in games such as poker or rummy.
- thực đơndanh từA1A list of dishes and prices offered by a restaurant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enviar una carta | Gửi thư | |
| escribir una carta | Viết thư | |
| jugar a las cartas | Chơi bài | |
| a la cartatrạng từ | trạng từ | À la carte (chỉ cho phép lựa chọn từ danh sách tùy chọn cố định, thường được hiển thị trên menu) |
| carta nataldanh từ | danh từ | Biểu đồ sinh |
| carta bombadanh từ | danh từ | Bom thư |
| carta seguradanh từ | danh từ | Chứng chỉ chết; xông vào |
| carta blancadanh từ | danh từ | Carte blanche, kiềm chế miễn phí |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bản đồ
- Bản đồ, hải đồmap
Ví dụ
- .Bây giờ tôi đang viết một lá thư cho Tomás.
- Bruce .Bruce cười thầm khi đọc bức thư.
- , .Khi nhớ tôi, hãy đọc lá thư tôi đã viết.
Họ từ (word family)
cùng gốc cartaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh