naipe
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈnaipe/nguồn
Nghĩa chính
- Bàidanh từplaying card
- Bộ bàidanh từdeck of cards
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- naipeDạng gốc (base form)
- naipesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| castillo de naipes | Kế hoạch mong manh |
Xuất hiện ở từ khác
- cardTiếng Anhtương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bài
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh