baraja
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/baˈɾaʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bộ bài (của thẻ)danh từdeck (of cards)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barajaDạng gốc (base form)
- barajasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| romper la barajađộng từ | động từ | Lấy bóng và về nhà |
| baraja de cartas | Bộ bài |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Cãi nhau
- quarrel