barajear
động từ (verb)
/baɾaxeˈaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Xáo trộn (trộn các thẻ theo thứ tự ngẫu nhiên)động từto shuffle (mix up cards in a random order)
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể barajearDanh động từ barajeandoPhân từ barajeado
| Presente | |
|---|---|
| yo | barajeo |
| tú | barajeas |
| él/ella/Ud. | barajea |
| nosotros | barajeamos |
| vosotros | barajeáis |
| ellos/Uds. | barajean |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)