Dịch

barajar

C2động từ (verb)
/baɾaˈxaɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xáo trộn (để sắp xếp theo thứ tự ngẫu nhiên)động từto shuffle (to put in random order)
  2. Cân nhắcđộng từto consider, to weigh up
  3. Giải thích lại (điều gì đó) cho ai đóđộng từto explain (something) again to someone

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể barajarDanh động từ barajandoPhân từ barajado
Presente
yobarajo
túbarajas
él/ella/Ud.baraja
nosotrosbarajamos
vosotrosbarajáis
ellos/Uds.barajan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

paciencia y barajarcụm từNâng cằm lên!
barajar la costaChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Cãi nhau
  1. to quarrel

Họ từ (word family)

cùng gốc barajar

Ví dụ

  • , , .

AI