barajar
C2động từ (verb)
/baɾaˈxaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xáo trộn (để sắp xếp theo thứ tự ngẫu nhiên)động từto shuffle (to put in random order)
- Cân nhắcđộng từto consider, to weigh up
- Giải thích lại (điều gì đó) cho ai đóđộng từto explain (something) again to someone
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể barajarDanh động từ barajandoPhân từ barajado
| Presente | |
|---|---|
| yo | barajo |
| tú | barajas |
| él/ella/Ud. | baraja |
| nosotros | barajamos |
| vosotros | barajáis |
| ellos/Uds. | barajan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| paciencia y barajarcụm từ | cụm từ | Nâng cằm lên! |
| barajar la costa | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Cãi nhau
- to quarrel
Họ từ (word family)
cùng gốc barajarNgôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .