Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barajadura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baɾaxaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Sự xáo trộn (của thẻ)
danh từ
shuffling (of cards)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barajadura
Dạng gốc
(base form)
barajadura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shuffling
Sự lê chân, bước lê
AI
1
Sự xáo trộn (của thẻ)
1
Sự xáo trộn (của thẻ)
1
Sự xáo trộn (của thẻ)