Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barajado
C2
tính từ
(adjective)
/baɾaˈxado/
Nghĩa chính
1
Xáo trộn
tính từ
shuffled
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barajado
Dạng gốc
(base form)
barajad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
barajado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
barajad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
barajado
barajado
r
Người lê bước
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
乱
luàn
Làm loạn, xáo trộn, làm rối loạn
Tiếng Anh
shuffled
Trộn lẫn, lộn xộn
AI
1
Xáo trộn
1
Xáo trộn
1
Xáo trộn