Dịch

shuffled

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trộn lẫn, lộn xộntính từJumbled together.

Họ từ (word family)

cùng gốc shuffled

Ví dụ

  • .Anh ấy lê bước vào bếp.
  • .Tôi xào bài.
  • .Tom lê bước dọc hành lang.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI