Dịch

menu

A2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈmɛn.juː/US/ˈmɛn.ju/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thực đơndanh từThe details of the food to be served at a banquet; a bill of fare.
  2. Thực đơn, menudanh từA list containing the food and beverages served at a restaurant, café, or bar. Menus may be printed on paper sheets provided to customers, put on a large poster or display board inside the establishment, displayed outside the restaurant, or digital.
  3. Món ăn, đồ uống, thực đơndanh từThe food or drinks that are available in a restaurant, café, or bar.
  4. Trình đơn, menudanh từA list from which the user may select an operation to be performed, often done with a keyboard, mouse, or controller under a graphical user interface.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. menuDạng gốc (base form)
  2. menusSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • on the menutrên thực đơnWhat's on the menu tonight?Hôm nay thực đơn có gì?

Cụm từ (phrase)

drop-down menudanh từTrình đơn thả xuống
fixed-price menuThực đơn giá cố định
main menudanh từTrình đơn chính
on the menuTrong thực đơn
set menudanh từThực đơn theo phần
tasting menudanh từThực đơn nếm thử
secret menudanh từBộ sưu tập các mặt hàng thực phẩm không chính thức, không được quảng cáo có sẵn tại một nhà hàng thức ăn nhanh, chỉ được khách hàng biết đến qua truyền miệng
menu bardanh từVùng hình chữ nhật của giao diện người dùng đồ họa, nơi chứa các menu máy tính

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Danh mục
  1. Danh mục, lịch trìnhA list or agenda.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápmenu

Cùng gốc (doublet)menudominute

Ví dụ

  • .Sau khi lễ cưới kết thúc, thực đơn bữa tối được bày ra.
  • .Chúng tôi đã chọn pa-tê vịt và gà chiên giòn từ thực đơn.
  • .Chúng tôi vừa thêm một vài món mới vào thực đơn.

AI