Dịch

menú

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈnu/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thực đơndanh từmenu (list of foods to be served at a meal)
  2. Trình đơndanh từmenu (list from which the operator can select an operation)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. menúDạng gốc (base form)
  2. menúesSố nhiều (plural)
  3. menúsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

barra de menúThanh thực đơn
menú desplegableDanh sách thả xuống
menú de postresChưa có nghĩa
menú del díaChưa có nghĩa
menú vegetarianoChưa có nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thực đơn
  1. menu (list of dishes offered at a restaurant)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thực đơn

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?Các bạn có thực đơn đặc biệt cho người ăn chay không?
  • .Có rất nhiều món ăn trong thực đơn.
  • ¿ ?Gà nướng có trong thực đơn tối nay không?

AI