menú
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈnu/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thực đơndanh từmenu (list of foods to be served at a meal)
- Trình đơndanh từmenu (list from which the operator can select an operation)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barra de menú | Thanh thực đơn | |
| menú desplegable | Danh sách thả xuống | |
| menú de postres | Chưa có nghĩa | |
| menú del día | Chưa có nghĩa | |
| menú vegetariano | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thực đơn
- menu (list of dishes offered at a restaurant)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thực đơn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Các bạn có thực đơn đặc biệt cho người ăn chay không?
- .Có rất nhiều món ăn trong thực đơn.
- ¿ ?Gà nướng có trong thực đơn tối nay không?