Dịch

barra de menú

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbara de meˈnu/

Nghĩa chính

  1. Thanh thực đơndanh từmenu bar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. barra de menúDạng gốc (base form)
  2. barras de menúSố nhiều (plural)

AI