Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barra de menú
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌbara de meˈnu/
Nghĩa chính
1
Thanh thực đơn
danh từ
menu bar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barra de menú
Dạng gốc
(base form)
barra
s de menú
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
menu bar
Vùng hình chữ nhật của giao diện người dùng đồ họa, nơi chứa các menu máy tính
AI
1
Thanh thực đơn
1
Thanh thực đơn
1
Thanh thực đơn