minuta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/miˈnuta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dự thảo thôdanh từrough draft
- Hóa đơn, phí (ví dụ: ở nhà hàng)danh từbill, fee (for example, at a restaurant)
- Danh sách (nhiều thứ khác nhau)danh từlist (of various things)
- Thực đơn (ở nhà hàng)danh từmenu (at a restaurant)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- minutaDạng gốc (base form)
- minutasSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc minuta3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Thức ăn quán bar
- bar food
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung