Dịch

minuta

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/miˈnuta/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Dự thảo thôdanh từrough draft
  2. Hóa đơn, phí (ví dụ: ở nhà hàng)danh từbill, fee (for example, at a restaurant)
  3. Danh sách (nhiều thứ khác nhau)danh từlist (of various things)
  4. Thực đơn (ở nhà hàng)danh từmenu (at a restaurant)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. minutaDạng gốc (base form)
  2. minutasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc minuta

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Thức ăn quán bar
  1. bar food

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hóa đơn
Danh sách (nhiều thứ khác nhau)
Thực đơn (ở nhà hàng)

AI