Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
minutaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/minuˈtaxe/
Nghĩa chính
1
Soạn thảo
danh từ
draft, drafting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minutaje
Dạng gốc
(base form)
minutaje
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
canción
cierra
el
minutaje
de
su
reciente
Espíritu
del
Sol
(2015),
pero
abre
los
conciertos
en
los
que
lo
presenta
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
起
qǐ
Soạn thảo, phác thảo, khởi thảo
草
cǎo
Bản nháp, bản phác thảo
草案
cǎo àn
Dự thảo, bản thảo
Tiếng Anh
draft
Gió lùa, luồng gió
AI
1
Soạn thảo
1
Soạn thảo
1
Soạn thảo