lista
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp/ˈlista/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- danh sách, bảngdanh từA1A series of names, items, or figures written or printed one after the other.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- listaDạng gốc (base form)
- listasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estar en la lista | Có tên trong danh sách | |
| hacer una lista | Lập danh sách | |
| lista de espera | Danh sách chờ | |
| lista de la compra | Danh sách mua sắm | |
| pasar lista | Điểm danh | |
| cabeza de listadanh từ | danh từ | Lời chú thích |
| lista de reproducción | Danh sách phát | |
| lista de éxitos | Bảng xếp hạng, bảng xếp hạng âm nhạc |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 3
Sọc
- Sọc, vằnstripe
Họ từ (word family)
cùng gốc listaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Danh sách này cứ dài thêm một chút mỗi năm.
- .Đây là danh sách các nhà hàng giá rẻ.
- .Đối với đại hội, người ta bỏ phiếu cho một danh sách kín.
Xuất hiện ở từ khác
- 名单Tiếng Trungtương đương